辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tối thiểu" (1件)

tối thiểu
play
日本語 形最低
マイ単語
Mức lương tối thiểu của mỗi khu vực là khác nhau.
地域によって最低賃金が異なる。

swap_horiz 類語検索結果 "tối thiểu" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tối thiểu" (1件)

Mức lương tối thiểu của mỗi khu vực là khác nhau.
地域によって最低賃金が異なる。